Từ vựng TOPIK 1

91 từ for TOPIK I

가다

gada

đi

verb

먹다

meokda

ăn

verb

오다

oda

đến

verb

하다

hada

làm

verb

bap

cơm

noun

mul

nước

noun

공부

gongbu

học tập

noun

사람

saram

người

noun

친구

chingu

bạn

noun

jip

nhà

noun

학교

hakgyo

trường học

noun

오늘

oneul

hôm nay

noun

어제

eoje

hôm qua

noun

내일

naeil

ngày mai

noun

안녕하세요

annyeonghaseyo

xin chào

interjection

안녕히 가세요

annyeonghi gaseyo

tạm biệt (người đi)

interjection

ne

vâng, dạ

interjection

아니요

aniyo

không

interjection

이름

ireum

tên

noun

나라

nara

nước, quốc gia

noun

한국

hanguk

Hàn Quốc

noun

il

một

noun

i

hai

noun

sam

ba

noun

하나

hana

một (thuần Hàn)

noun

dul

hai (thuần Hàn)

noun

set

ba (thuần Hàn)

noun

엄마

eomma

mẹ

noun

아빠

appa

bố

noun

가족

gajok

gia đình

noun

좋다

jota

tốt, thích

adjective

나쁘다

nappeuda

xấu, tệ

adjective

크다

keuda

to, lớn

adjective

작다

jakda

nhỏ

adjective

많이

mani

nhiều

adverb

jom

một chút

adverb

bom

mùa xuân

noun

여름

yeoreum

mùa hè

noun

가을

gaeul

mùa thu

noun

겨울

gyeoul

mùa đông

noun

보다

boda

xem, nhìn

verb

듣다

deutda

nghe

verb

말하다

malhada

nói

verb

쓰다

sseuda

viết, dùng

verb

읽다

ikda

đọc

verb

자다

jada

ngủ

verb

일어나다

ireonada

thức dậy

verb

동생

dongsaeng

em

noun

hyeong

anh (nam)

noun

언니

eonni

chị (nữ)

noun

여자

yeoja

phụ nữ

noun

남자

namja

đàn ông

noun

선생님

seonsaengnim

giáo viên, thầy/cô

noun

학생

haksaeng

học sinh, sinh viên

noun

일하다

ilhada

làm việc

verb

don

tiền

noun

시간

sigan

thời gian, giờ

noun

bun

phút

noun

아침

achim

buổi sáng, bữa sáng

noun

저녁

jeonyeok

buổi tối, bữa tối

noun

bam

đêm

noun

kkot

hoa

noun

나무

namu

cây

noun

san

núi

noun

바다

bada

biển

noun

하늘

haneul

bầu trời

noun

bi

mưa

noun

nun

tuyết, mắt

noun

날씨

nalssi

thời tiết

noun

덥다

deopda

nóng

adjective

춥다

chupda

lạnh

adjective

빨간색

ppalgansaek

màu đỏ

noun

파란색

paransaek

màu xanh dương

noun

노란색

noransaek

màu vàng

noun

검은색

geomeunsaek

màu đen

noun

흰색

huinsaek

màu trắng

noun

맛있다

masitta

ngon

adjective

고기

gogi

thịt

noun

과일

gwail

trái cây

noun

커피

keopi

cà phê

noun

cha

trà, xe

noun

전화

jeonhwa

điện thoại

noun

핸드폰

haendeupon

điện thoại di động

noun

영화

yeonghwa

phim

noun

음악

eumak

âm nhạc

noun

운동

undong

thể dục, vận động

noun

쉬다

swida

nghỉ ngơi

verb

기다리다

gidarida

chờ đợi

verb

만나다

mannada

gặp

verb

주다

juda

cho, đưa

verb

받다

batda

nhận

verb