Nghĩa của 분 cho TOPIK Cấp 1

분

bun

Danh từTOPIK Cấp 1Tần suất: Cơ bản

Định nghĩa

phút

漢字: 分

Câu ví dụ

1. 오 분 기다리세요.

O bun gidariseyo.

“Xin chờ năm phút.”

Từ liên quan

Luyện tập "분" trong ứng dụng MyTOPIK

Get instant AI feedback and detailed explanations.