Nghĩa của 물 cho TOPIK Cấp 1

물

mul

Danh từTOPIK Cấp 1Tần suất: Cơ bản

Định nghĩa

nước

Câu ví dụ

1. 물 주세요.

Mul juseyo.

“Cho tôi nước.”

Từ liên quan

Luyện tập "물" trong ứng dụng MyTOPIK

Get instant AI feedback and detailed explanations.