Nghĩa của 차 cho TOPIK Cấp 1

차

cha

Danh từTOPIK Cấp 1Tần suất: Cơ bản

Định nghĩa

trà, xe

漢字: 茶

Câu ví dụ

1. 차를 마셔요.

Chareul masyeoyo.

“Tôi uống trà.”

Từ liên quan

Luyện tập "차" trong ứng dụng MyTOPIK

Get instant AI feedback and detailed explanations.