Nghĩa của 삼 cho TOPIK Cấp 1

삼

sam

Danh từTOPIK Cấp 1Tần suất: Cơ bản

Định nghĩa

ba

漢字: 三

Câu ví dụ

1. 삼 분 기다리세요.

Sam bun gidariseyo.

“Xin chờ ba phút.”

Từ liên quan

Luyện tập "삼" trong ứng dụng MyTOPIK

Get instant AI feedback and detailed explanations.