Nghĩa của 하늘 cho TOPIK Cấp 1
하늘
haneul
Danh từTOPIK Cấp 1Tần suất: Cơ bản
Định nghĩa
bầu trời
Câu ví dụ
1. 하늘이 파래요.
Haneuri paraeyo.
“Bầu trời xanh.”
haneul
bầu trời
1. 하늘이 파래요.
Haneuri paraeyo.
“Bầu trời xanh.”
Get instant AI feedback and detailed explanations.