Nghĩa của 먹다 cho TOPIK Cấp 1

먹다

meokda

Động từTOPIK Cấp 1Tần suất: Cơ bản

Định nghĩa

ăn

Câu ví dụ

1. 밥을 먹어요.

Babeul meogeoyo.

Tôi ăn cơm.

Từ liên quan

Luyện tập "먹다" trong ứng dụng MyTOPIK

Get instant AI feedback and detailed explanations.