Nghĩa của 커피 cho TOPIK Cấp 1

커피

keopi

Danh từTOPIK Cấp 1Tần suất: Cơ bản

Định nghĩa

cà phê

Câu ví dụ

1. 커피 마실래요?

Keopi masillaeyo?

Bạn muốn uống cà phê không?

Từ liên quan

Luyện tập "커피" trong ứng dụng MyTOPIK

Get instant AI feedback and detailed explanations.