Nghĩa của 밥 cho TOPIK Cấp 1

bap

Danh từTOPIK Cấp 1Tần suất: Cơ bản

Định nghĩa

cơm

Câu ví dụ

1. 밥 먹었어요?

Bap meogeosseoyo?

Bạn ăn chưa?

Từ liên quan

Luyện tập "밥" trong ứng dụng MyTOPIK

Get instant AI feedback and detailed explanations.