Nghĩa của 시간 cho TOPIK Cấp 1

시간

sigan

Danh từTOPIK Cấp 1Tần suất: Cơ bản

Định nghĩa

thời gian, giờ

漢字: 時間

Câu ví dụ

1. 시간이 없어요.

Sigani eopseoyo.

Tôi không có thời gian.

Từ liên quan

Luyện tập "시간" trong ứng dụng MyTOPIK

Get instant AI feedback and detailed explanations.