Nghĩa của 사랑 cho TOPIK Cấp 2
사랑
sarang
Danh từTOPIK Cấp 2Tần suất: Cơ bản
Định nghĩa
tình yêu
漢字: 愛
Câu ví dụ
1. 사랑해요.
Saranghaeyo.
“Tôi yêu bạn.”
sarang
tình yêu
漢字: 愛
1. 사랑해요.
Saranghaeyo.
“Tôi yêu bạn.”
Get instant AI feedback and detailed explanations.