Nghĩa của 눈 cho TOPIK Cấp 1
눈
nun
Danh từTOPIK Cấp 1Tần suất: Cơ bản
Định nghĩa
tuyết, mắt
Câu ví dụ
1. 눈이 와요.
Nuni wayo.
“Trời đang có tuyết.”
nun
tuyết, mắt
1. 눈이 와요.
Nuni wayo.
“Trời đang có tuyết.”
Get instant AI feedback and detailed explanations.