Nghĩa của 나쁘다 cho TOPIK Cấp 1

나쁘다

nappeuda

Tính từTOPIK Cấp 1Tần suất: Cơ bản

Định nghĩa

xấu, tệ

Câu ví dụ

1. 기분이 나빠요.

Gibuni nappayo.

Tôi cảm thấy tệ.

Từ liên quan

Luyện tập "나쁘다" trong ứng dụng MyTOPIK

Get instant AI feedback and detailed explanations.