Nghĩa của 나무 cho TOPIK Cấp 1

나무

namu

Danh từTOPIK Cấp 1Tần suất: Cơ bản

Định nghĩa

cây

Câu ví dụ

1. 나무가 많아요.

Namuga manayo.

Có nhiều cây.

Từ liên quan

Luyện tập "나무" trong ứng dụng MyTOPIK

Get instant AI feedback and detailed explanations.