Nghĩa của 남자 cho TOPIK Cấp 1
남자
namja
Danh từTOPIK Cấp 1Tần suất: Cơ bản
Định nghĩa
đàn ông
Câu ví dụ
1. 저 남자가 선생님이에요.
Jeo namjaga seonsaengnimieyo.
“Người đàn ông đó là giáo viên.”
namja
đàn ông
1. 저 남자가 선생님이에요.
Jeo namjaga seonsaengnimieyo.
“Người đàn ông đó là giáo viên.”
Get instant AI feedback and detailed explanations.