Nghĩa của 맛있다 cho TOPIK Cấp 1

맛있다

masitta

Tính từTOPIK Cấp 1Tần suất: Cơ bản

Định nghĩa

ngon

Câu ví dụ

1. 이 음식이 맛있어요.

I eumsigi masisseoyo.

Món này ngon.

Từ liên quan

Luyện tập "맛있다" trong ứng dụng MyTOPIK

Get instant AI feedback and detailed explanations.