Nghĩa của 말하다 cho TOPIK Cấp 1
말하다
malhada
Động từTOPIK Cấp 1Tần suất: Cơ bản
Định nghĩa
nói
Câu ví dụ
1. 한국어로 말해요.
Hangugeoro malhaeyo.
“Tôi nói bằng tiếng Hàn.”
malhada
nói
1. 한국어로 말해요.
Hangugeoro malhaeyo.
“Tôi nói bằng tiếng Hàn.”
Get instant AI feedback and detailed explanations.