Nghĩa của 맵다 cho TOPIK Cấp 2

맵다

maepda

Tính từTOPIK Cấp 2Tần suất: Cơ bản

Định nghĩa

cay

Câu ví dụ

1. 김치가 매워요.

Gimchiga maewoyo.

Kim chi cay.

Từ liên quan

Luyện tập "맵다" trong ứng dụng MyTOPIK

Get instant AI feedback and detailed explanations.