Nghĩa của 주다 cho TOPIK Cấp 1

주다

juda

Động từTOPIK Cấp 1Tần suất: Cơ bản

Định nghĩa

cho, đưa

Câu ví dụ

1. 선물을 줘요.

Seonmureul jwayo.

Tôi tặng quà.

Từ liên quan

Luyện tập "주다" trong ứng dụng MyTOPIK

Get instant AI feedback and detailed explanations.