Nghĩa của 저녁 cho TOPIK Cấp 1
저녁
jeonyeok
Danh từTOPIK Cấp 1Tần suất: Cơ bản
Định nghĩa
buổi tối, bữa tối
Câu ví dụ
1. 저녁에 뭐 해요?
Jeonyeoke mwo haeyo?
“Tối bạn làm gì?”
jeonyeok
buổi tối, bữa tối
1. 저녁에 뭐 해요?
Jeonyeoke mwo haeyo?
“Tối bạn làm gì?”
Get instant AI feedback and detailed explanations.