Nghĩa của 작다 cho TOPIK Cấp 1
작다
jakda
Tính từTOPIK Cấp 1Tần suất: Cơ bản
Định nghĩa
nhỏ
Câu ví dụ
1. 이 옷이 작아요.
I osi jagayo.
“Quần áo này nhỏ.”
jakda
nhỏ
1. 이 옷이 작아요.
I osi jagayo.
“Quần áo này nhỏ.”
Get instant AI feedback and detailed explanations.