Nghĩa của 자다 cho TOPIK Cấp 1

자다

jada

Động từTOPIK Cấp 1Tần suất: Cơ bản

Định nghĩa

ngủ

Câu ví dụ

1. 잘 자요.

Jal jayo.

Ngủ ngon.

Từ liên quan

Luyện tập "자다" trong ứng dụng MyTOPIK

Get instant AI feedback and detailed explanations.