Nghĩa của 학교 cho TOPIK Cấp 1
학교
hakgyo
Danh từTOPIK Cấp 1Tần suất: Cơ bản
Định nghĩa
trường học
漢字: 學校
Câu ví dụ
1. 학교에 다녀요.
Hakgyoe danyeoyo.
“Tôi đi học.”
hakgyo
trường học
漢字: 學校
1. 학교에 다녀요.
Hakgyoe danyeoyo.
“Tôi đi học.”
Get instant AI feedback and detailed explanations.