Nghĩa của 행복 cho TOPIK Cấp 2

행복

haengbok

Danh từTOPIK Cấp 2Tần suất: Cơ bản

Định nghĩa

hạnh phúc

漢字: 幸福

Câu ví dụ

1. 행복하세요.

Haengbokhaseyo.

Hãy hạnh phúc.

Từ liên quan

Luyện tập "행복" trong ứng dụng MyTOPIK

Get instant AI feedback and detailed explanations.