Nghĩa của 고기 cho TOPIK Cấp 1

고기

gogi

Danh từTOPIK Cấp 1Tần suất: Cơ bản

Định nghĩa

thịt

Câu ví dụ

1. 고기를 좋아해요.

Gogireul joahaeyo.

Tôi thích thịt.

Từ liên quan

Luyện tập "고기" trong ứng dụng MyTOPIK

Get instant AI feedback and detailed explanations.