Nghĩa của 기다리다 cho TOPIK Cấp 1

기다리다

gidarida

Động từTOPIK Cấp 1Tần suất: Cơ bản

Định nghĩa

chờ đợi

Câu ví dụ

1. 잠깐 기다리세요.

Jamkkan gidariseyo.

Xin chờ một chút.

Từ liên quan

Luyện tập "기다리다" trong ứng dụng MyTOPIK

Get instant AI feedback and detailed explanations.