Nghĩa của 가족 cho TOPIK Cấp 1
가족
gajok
Danh từTOPIK Cấp 1Tần suất: Cơ bản
Định nghĩa
gia đình
漢字: 家族
Câu ví dụ
1. 가족이 몇 명이에요?
Gajogi myeot myeongieyo?
“Gia đình bạn có mấy người?”
gajok
gia đình
漢字: 家族
1. 가족이 몇 명이에요?
Gajogi myeot myeongieyo?
“Gia đình bạn có mấy người?”
Get instant AI feedback and detailed explanations.