Nghĩa của 가다 cho TOPIK Cấp 1

가다

gada

Động từTOPIK Cấp 1Tần suất: Cơ bản

Định nghĩa

đi

Câu ví dụ

1. 학교에 가요.

Hakgyoe gayo.

Tôi đi học.

Từ liên quan

Luyện tập "가다" trong ứng dụng MyTOPIK

Get instant AI feedback and detailed explanations.