Nghĩa của 음악 cho TOPIK Cấp 1

음악

eumak

Danh từTOPIK Cấp 1Tần suất: Cơ bản

Định nghĩa

âm nhạc

漢字: 音樂

Câu ví dụ

1. 음악을 들어요.

Eumageul deureoyo.

Tôi nghe nhạc.

Từ liên quan

Luyện tập "음악" trong ứng dụng MyTOPIK

Get instant AI feedback and detailed explanations.