Nghĩa của 동생 cho TOPIK Cấp 1

동생

dongsaeng

Danh từTOPIK Cấp 1Tần suất: Cơ bản

Định nghĩa

em

Câu ví dụ

1. 동생이 있어요.

Dongsaengi isseoyo.

Tôi có em.

Từ liên quan

Luyện tập "동생" trong ứng dụng MyTOPIK

Get instant AI feedback and detailed explanations.