Nghĩa của 춥다 cho TOPIK Cấp 1

춥다

chupda

Tính từTOPIK Cấp 1Tần suất: Cơ bản

Định nghĩa

lạnh

Câu ví dụ

1. 겨울에 추워요.

Gyeoure chuwoyo.

Mùa đông lạnh.

Từ liên quan

Luyện tập "춥다" trong ứng dụng MyTOPIK

Get instant AI feedback and detailed explanations.