Nghĩa của 친구 cho TOPIK Cấp 1

친구

chingu

Danh từTOPIK Cấp 1Tần suất: Cơ bản

Định nghĩa

bạn

漢字: 親舊

Câu ví dụ

1. 친구를 만나요.

Chingureul mannayo.

Tôi gặp bạn.

Từ liên quan

Luyện tập "친구" trong ứng dụng MyTOPIK

Get instant AI feedback and detailed explanations.