Nghĩa của 비 cho TOPIK Cấp 1

bi

Danh từTOPIK Cấp 1Tần suất: Cơ bản

Định nghĩa

mưa

Câu ví dụ

1. 비가 와요.

Biga wayo.

Trời đang mưa.

Từ liên quan

Luyện tập "비" trong ứng dụng MyTOPIK

Get instant AI feedback and detailed explanations.