Nghĩa của 받다 cho TOPIK Cấp 1

받다

batda

Động từTOPIK Cấp 1Tần suất: Cơ bản

Định nghĩa

nhận

Câu ví dụ

1. 선물을 받았어요.

Seonmureul badasseoyo.

Tôi đã nhận quà.

Từ liên quan

Luyện tập "받다" trong ứng dụng MyTOPIK

Get instant AI feedback and detailed explanations.