TOPIK 1Thì

-았/었/였

Thì quá khứ -았/었/였

Chỉ hành động đã hoàn thành trong quá khứ

Mô tả

Thì quá khứ được tạo bằng cách thêm -았/었/였 vào gốc động từ. Dùng -았 sau nguyên âm ㅏ/ㅗ, -었 cho các trường hợp khác, -였 (hoặc 했) cho động từ 하다.

Cách dùng

Dùng để mô tả hành động hoặc trạng thái đã hoàn thành. Thêm đuôi lịch sự -어요/습니다.

Quy tắc hình thành

  • 1Gốc có ㅏ/ㅗ + 았 + đuôi
  • 2Gốc khác + 었 + đuôi
  • 3하다 → 했 + đuôi

Mẹo

  • 💡Xảy ra rút gọn nguyên âm: 가다 → 갔다, 오다 → 왔다
  • 💡Đuôi lịch sự: 았어요/었어요, 았습니다/었습니다
  • 💡Có thể kết hợp với ngữ pháp khác

Câu ví dụ

어제 영화를 봤어요.

Eoje yeonghwareul bwasseoyo.

Hôm qua tôi đã xem phim.

한국에 갔어요.

Hanguge gasseoyo.

Tôi đã đi Hàn Quốc.

아침에 커피를 마셨습니다.

Achime keopireul masyeosseumnida.

Sáng tôi đã uống cà phê.

Mẫu liên quan

Luyện tập "-았/었/였" trong ứng dụng MyTOPIK

Get instant AI feedback and detailed explanations.