TOPIK 2Liên từ

-는데/(으)ㄴ데

Bối cảnh/Tương phản -는데/(으)ㄴ데

Cung cấp thông tin nền hoặc tương phản nhẹ

Mô tả

-는데/(으)ㄴ데 đa năng: thiết lập bối cảnh, thể hiện tương phản nhẹ, dẫn đến câu hỏi/yêu cầu. Dùng -는데 cho động từ hành động, -(으)ㄴ데 cho tính từ và quá khứ.

Cách dùng

Rất phổ biến trong tiếng Hàn nói. Thiết lập ngữ cảnh trước khi đưa ra phát biểu, câu hỏi hoặc yêu cầu.

Quy tắc hình thành

  • 1Gốc động từ hành động + 는데
  • 2Gốc tính từ + (으)ㄴ데
  • 3Quá khứ: gốc + 았/었는데
  • 4Danh từ + 인데

Mẹo

  • 💡Thường để lửng để ngụ ý câu hỏi/yêu cầu
  • 💡Nhẹ hơn -지만 khi thể hiện tương phản
  • 💡Rất tự nhiên trong hội thoại để cung cấp thông tin nền

Câu ví dụ

배가 고픈데 뭐 먹을까요?

Baega gopeunde mwo meogeulkkayo?

Tôi đói, chúng ta ăn gì đây?

죄송한데 잠깐 도와주실 수 있어요?

Joesonghande jamkkan dowajusil su isseoyo?

Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi một chút không?

어제 영화를 봤는데 재미있었어요.

Eoje yeonghwareul bwanneunde jaemiisseosseoyo.

Hôm qua tôi xem phim, hay lắm.

Mẫu liên quan

Luyện tập "-는데/(으)ㄴ데" trong ứng dụng MyTOPIK

Get instant AI feedback and detailed explanations.