TOPIK 2Cách diễn đạt
-(으)러 가다/오다
Đi/Đến để -(으)러 가다/오다
Diễn đạt mục đích đi hoặc đến
Mô tả
-(으)러 가다/오다 diễn đạt việc đi hoặc đến đâu đó để làm gì. Nó cho thấy mục đích của sự di chuyển.
Cách dùng
Dùng với động từ di chuyển (가다, 오다, 다니다). Thêm -으러 sau phụ âm, -러 sau nguyên âm.
Quy tắc hình thành
- 1Gốc kết thúc bằng phụ âm + 으러 가다/오다
- 2Gốc kết thúc bằng nguyên âm + 러 가다/오다
Mẹo
- 💡Chỉ dùng với động từ di chuyển (가다, 오다, 다니다, 나가다, v.v.)
- 💡Mục đích phải có thể đạt được tại điểm đến
- 💡Khác với -(으)려고 diễn đạt ý định chung
Câu ví dụ
밥 먹으러 가요.
Bap meogeureo gayo.
Tôi đi ăn.
친구를 만나러 왔어요.
Chingureul mannareo wasseoyo.
Tôi đến để gặp bạn.
한국어를 배우러 한국에 왔어요.
Hangugeoreul baeureo Hanguge wasseoyo.
Tôi đến Hàn Quốc để học tiếng Hàn.
Mẫu liên quan
Luyện tập "-(으)러 가다/오다" trong ứng dụng MyTOPIK
Get instant AI feedback and detailed explanations.