TOPIK 1Cách diễn đạt

-(으)ㄹ 수 있다/없다

Có thể/Không thể -(으)ㄹ 수 있다/없다

Diễn đạt khả năng hoặc khả thi

Mô tả

Mẫu ngữ pháp này diễn đạt khả năng ('có thể') hoặc không có khả năng ('không thể') làm gì đó.

Cách dùng

Dùng để nói về kỹ năng, khả năng, khả thi hoặc sự cho phép.

Quy tắc hình thành

  • 1Gốc kết thúc bằng phụ âm + 을 수 있다/없다
  • 2Gốc kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ + ㄹ 수 있다/없다

Mẹo

  • 💡수 nghĩa đen là 'cách' hoặc 'phương pháp'
  • 💡Có thể chia: 있어요/없어요, 있습니다/없습니다
  • 💡Khác với -겠- diễn đạt ý định/phỏng đoán

Câu ví dụ

한국어를 말할 수 있어요.

Hangugeoreul malhal su isseoyo.

Tôi có thể nói tiếng Hàn.

수영할 수 없어요.

Suyeonghal su eopseoyo.

Tôi không biết bơi.

여기에서 사진을 찍을 수 있어요?

Yeogieseo sajineul jjigeul su isseoyo?

Tôi có thể chụp ảnh ở đây không?

Mẫu liên quan

Luyện tập "-(으)ㄹ 수 있다/없다" trong ứng dụng MyTOPIK

Get instant AI feedback and detailed explanations.