TOPIK 1Liên từ
-아서/어서
Lý do/Trình tự -아서/어서 (vì, nên, rồi)
Diễn đạt lý do hoặc hành động tuần tự
Mô tả
-아서/어서 nối các mệnh đề để chỉ lý do ('vì') hoặc trình tự ('rồi'). Dùng -아서 sau gốc có nguyên âm ㅏ hoặc ㅗ, -어서 cho các trường hợp khác.
Cách dùng
Dùng để giải thích tại sao điều gì đó xảy ra hoặc mô tả các hành động theo trình tự. Không thể dùng với mệnh lệnh hoặc đề nghị ở mệnh đề thứ hai.
Quy tắc hình thành
- 1Gốc có ㅏ/ㅗ + 아서
- 2Gốc khác + 어서
- 3하다 → 해서
Mẹo
- 💡Chủ ngữ phải giống nhau ở cả hai mệnh đề
- 💡Không dùng được với đuôi mệnh lệnh hoặc đề nghị
- 💡Khác với -니까 có thể dùng với mệnh lệnh
Câu ví dụ
배가 고파서 밥을 먹었어요.
Baega gopaseo babeul meogeosseoyo.
Tôi đói nên đã ăn.
만나서 반갑습니다.
Mannaseo bangapseumnida.
Rất vui được gặp bạn.
집에 가서 쉴 거예요.
Jibe gaseo swil geoyeyo.
Tôi sẽ về nhà rồi nghỉ ngơi.
Mẫu liên quan
Luyện tập "-아서/어서" trong ứng dụng MyTOPIK
Get instant AI feedback and detailed explanations.