Mẫu Ngữ Pháp TOPIK
Nắm vững các mẫu ngữ pháp tiếng Hàn quan trọng nhất để đạt kết quả tốt trong kỳ thi TOPIK. Giải thích rõ ràng với ví dụ bằng 10 ngôn ngữ.
20
Mẫu
6
Danh mục
10
Ngôn ngữ
Trợ từ
6 mẫuTrợ từ chủ đề (은/는) vs Trợ từ chủ ngữ (이/가)
Trợ từ đánh dấu chủ đề hoặc chủ ngữ của câu
Trợ từ địa điểm 에 vs 에서
Trợ từ chỉ địa điểm hoặc nơi chốn
Trợ từ tân ngữ 을/를
Trợ từ đánh dấu tân ngữ trực tiếp của động từ
Trợ từ 도 (cũng, cũng vậy)
Chỉ sự thêm vào hoặc bao gồm
Trợ từ 만 (chỉ, chỉ có)
Chỉ sự độc quyền hoặc giới hạn
Từ/Đến 부터/까지
Chỉ điểm bắt đầu và kết thúc
Liên từ
6 mẫuLiên từ -고 (và, rồi)
Nối hai mệnh đề hoặc hành động (và/rồi)
Liên từ tương phản -지만 (nhưng, tuy nhiên)
Nối hai mệnh đề tương phản
Lý do/Trình tự -아서/어서 (vì, nên, rồi)
Diễn đạt lý do hoặc hành động tuần tự
Điều kiện -(으)면 (nếu, khi)
Diễn đạt điều kiện hoặc tình huống giả định
Vì/Bởi vì 때문에/기 때문에
Diễn đạt lý do hoặc nguyên nhân
Bối cảnh/Tương phản -는데/(으)ㄴ데
Cung cấp thông tin nền hoặc tương phản nhẹ
Cách diễn đạt
5 mẫuCó thể/Không thể -(으)ㄹ 수 있다/없다
Diễn đạt khả năng hoặc khả thi
Muốn -고 싶다
Diễn đạt mong muốn làm gì đó
Phải -아/어야 하다
Diễn đạt nghĩa vụ hoặc sự cần thiết
Đi/Đến để -(으)러 가다/오다
Diễn đạt mục đích đi hoặc đến
Danh từ hóa -는 것 (việc ~)
Chuyển động từ thành cụm danh từ
Thì
2 mẫuBổ nghĩa
1 mẫuLuyện Ngữ Pháp Trong Ứng Dụng
Nhận các bài tập ngữ pháp tương tác với phản hồi AI và theo dõi tiến trình của bạn trong ứng dụng MyTOPIK.