Hai động từ 'là' trong tiếng Hàn
Không giống tiếng Anh chỉ có một động từ 'to be', tiếng Hàn có hai động từ chính:
- 이다 - cho danh tính/định nghĩa (bằng)
- 있다 - cho sự tồn tại/vị trí (tồn tại)
이다 - "Là" (Danh tính)
이다 cho chúng ta biết cái gì đó LÀ GÌ - danh tính, tên, hoặc định nghĩa của nó.
Cấu trúc:
Danh từ + 이다
Chia động từ:
| Thì | Sau phụ âm | Sau nguyên âm |
|---|---|---|
| Hiện tại (trang trọng) | 입니다 | 입니다 |
| Hiện tại (lịch sự) | 이에요 | 예요 |
| Hiện tại (thân mật) | 이야 | 야 |
| Quá khứ | 이었어요 | 였어요 |
Ví dụ:
저는 학생이에요.
Tôi là sinh viên.
이것은 책이에요.
Đây là quyển sách.
그분은 선생님이세요.
Người đó là giáo viên. - kính ngữ
오늘은 월요일이에요.
Hôm nay là thứ Hai.
있다 - "Có/Ở" (Tồn tại/Vị trí)
있다 cho chúng ta biết cái gì đó Ở ĐÂU hoặc TỒN TẠI.
Cấu trúc:
Vị trí에 + Danh từ이/가 + 있다
Chia động từ:
| Thì | Dạng |
|---|---|
| Hiện tại (trang trọng) | 있습니다 |
| Hiện tại (lịch sự) | 있어요 |
| Hiện tại (thân mật) | 있어 |
| Quá khứ | 있었어요 |
Ví dụ:
책이 책상 위에 있어요.
Quyển sách ở trên bàn.
카페에 친구가 있어요.
Bạn tôi ở quán cà phê.
시간이 있어요?
Bạn có thời gian không?
돈이 없어요.
Tôi không có tiền.
없다 là phủ định
Sự khác biệt chính
| 이다 | 있다 |
|---|---|
| Xác định LÀ GÌ | Cho biết Ở ĐÂU/TỒN TẠI |
| X = Y | X tồn tại / X ở Y |
| Không có trợ từ vị trí | Dùng 에 cho vị trí |
| 학생이에요 (là sinh viên) | 학교에 있어요 (ở trường) |
Lỗi thường gặp
Lỗi 1: Dùng 있다 cho danh tính
저는 학생 있어요.
저는 학생이에요.
Tôi là sinh viên.
Lỗi 2: Dùng 이다 cho vị trí
친구는 집이에요.
친구는 집에 있어요.
Bạn tôi ở nhà.
Lỗi 3: Nhầm lẫn 있다 (có) với 이다
저는 차이에요.
Tôi là xe hơi? ❌
저는 차가 있어요.
Tôi có xe hơi. ✅
Trường hợp đặc biệt
Vị trí + Tồn tại
서울에 있어요.
Tôi ở Seoul.
Vị trí
Câu danh tính
서울은 한국의 수도예요.
Seoul là thủ đô của Hàn Quốc.
Định nghĩa
Có cái gì đó
시간이 있어요.
Tôi có thời gian.
Tồn tại/sở hữu
동생이 있어요.
Tôi có em.
Tồn tại
Bài tập
Điền 이다 hoặc 있다:
- 1저는 미국 사람___. (이에요) - danh tính
- 2고양이가 방에 ___. (있어요) - vị trí
- 3오늘은 금요일___. (이에요) - danh tính
- 4질문이 ___? (있어요) - tồn tại
- 5이것은 제 가방___. (이에요) - danh tính
Tóm tắt
- 이다 = Cái gì đó LÀ GÌ (danh tính, bằng)
- 있다 = Cái gì đó Ở ĐÂU / TỒN TẠI
- Khi không chắc: nếu có thể dùng "bằng" hoặc "được gọi là", dùng 이다
- Nếu nói về vị trí hoặc sở hữu, dùng 있다