grammar11 tháng 1, 20257 phút đọc
이다 vs 있다: Hiểu động từ 'là' trong tiếng Hàn
Học sự khác biệt giữa 이다 (là - danh tính) và 있다 (có/ở - tồn tại) trong tiếng Hàn. Giải thích rõ ràng và ví dụ để chuẩn bị TOPIK.
#verbs#beginner#TOPIK I
Hai động từ 'là' trong tiếng Hàn
Không giống tiếng Anh chỉ có một động từ 'to be', tiếng Hàn có hai động từ chính:
- 이다 - cho danh tính/định nghĩa (bằng)
- 있다 - cho sự tồn tại/vị trí (tồn tại)
- 이다 = Cái gì đó LÀ GÌ (danh tính, bằng)
- 있다 = Cái gì đó Ở ĐÂU / TỒN TẠI
- Khi không chắc: nếu có thể dùng "bằng" hoặc "được gọi là", dùng 이다
- Nếu nói về vị trí hoặc sở hữu, dùng 있다
이다 - "Là" (Danh tính)
이다 cho chúng ta biết cái gì đó LÀ GÌ - danh tính, tên, hoặc định nghĩa của nó.
Cấu trúc:
Danh từ + 이다
Chia động từ:
| Thì | Sau phụ âm | Sau nguyên âm |
|---|---|---|
| Hiện tại (trang trọng) | 입니다 | 입니다 |
| Hiện tại (lịch sự) | 이에요 | 예요 |
| Hiện tại (thân mật) | 이야 | 야 |
| Quá khứ | 이었어요 | 였어요 |
Ví dụ:
저는 학생이에요. (Tôi là sinh viên.)
이것은 책이에요. (Đây là quyển sách.)
그분은 선생님이세요. (Người đó là giáo viên. - kính ngữ)
오늘은 월요일이에요. (Hôm nay là thứ Hai.)
있다 - "Có/Ở" (Tồn tại/Vị trí)
있다 cho chúng ta biết cái gì đó Ở ĐÂU hoặc TỒN TẠI.
Cấu trúc:
Vị trí에 + Danh từ이/가 + 있다
Chia động từ:
| Thì | Dạng |
|---|---|
| Hiện tại (trang trọng) | 있습니다 |
| Hiện tại (lịch sự) | 있어요 |
| Hiện tại (thân mật) | 있어 |
| Quá khứ | 있었어요 |
Ví dụ:
책이 책상 위에 있어요. (Quyển sách ở trên bàn.)
카페에 친구가 있어요. (Bạn tôi ở quán cà phê.)
시간이 있어요? (Bạn có thời gian không?)
돈이 없어요. (Tôi không có tiền.) - 없다 là phủ định
Sự khác biệt chính
| 이다 | 있다 |
|---|---|
| Xác định LÀ GÌ | Cho biết Ở ĐÂU/TỒN TẠI |
| X = Y | X tồn tại / X ở Y |
| Không có trợ từ vị trí | Dùng 에 cho vị trí |
| 학생이에요 (là sinh viên) | 학교에 있어요 (ở trường) |
Lỗi thường gặp
Lỗi 1: Dùng 있다 cho danh tính
❌ 저는 학생 있어요.
✅ 저는 학생이에요. (Tôi là sinh viên.)
Lỗi 2: Dùng 이다 cho vị trí
❌ 친구는 집이에요.
✅ 친구는 집에 있어요. (Bạn tôi ở nhà.)
Lỗi 3: Nhầm lẫn 있다 (có) với 이다
❌ 저는 차이에요. (Tôi là xe hơi? ❌)
✅ 저는 차가 있어요. (Tôi có xe hơi. ✅)
Trường hợp đặc biệt
Vị trí + Tồn tại
서울에 있어요. (Tôi ở Seoul.) - Vị trí
Câu danh tính
서울은 한국의 수도예요. (Seoul là thủ đô của Hàn Quốc.) - Định nghĩa
Có cái gì đó
시간이 있어요. (Tôi có thời gian.) - Tồn tại/sở hữu
동생이 있어요. (Tôi có em.) - Tồn tại
Bài tập
Điền 이다 hoặc 있다:
1. 저는 미국 사람___. (이에요) - danh tính
2. 고양이가 방에 ___. (있어요) - vị trí
3. 오늘은 금요일___. (이에요) - danh tính
4. 질문이 ___? (있어요) - tồn tại
5. 이것은 제 가방___. (이에요) - danh tính
Tóm tắt
Đọc thêm về "이다 vs 있다: Hiểu động từ 'là' trong tiếng Hàn" trong ứng dụng MyTOPIK
Tải ứng dụng để luyện tập với AI và chuẩn bị cho kỳ thi TOPIK.