grammar12 tháng 1, 20259 phút đọc
Cấp độ ngôn ngữ tiếng Hàn: 반말 vs 존댓말 - Hướng dẫn đầy đủ
Nắm vững các cấp độ ngôn ngữ tiếng Hàn từ 반말 thông tục đến 존댓말 trang trọng.
#speech levels#politeness#beginner#TOPIK I
Giới thiệu về cấp độ ngôn ngữ tiếng Hàn
Tiếng Hàn có nhiều cấp độ ngôn ngữ thể hiện mối quan hệ giữa người nói và người nghe. Hiểu điều này rất quan trọng cho giao tiếp phù hợp.
Các cấp độ ngôn ngữ chính
1. 합쇼체 (Trang trọng lịch sự) - ㅂ니다/습니다
Cấp độ trang trọng nhất. Sử dụng trong:
- Thuyết trình kinh doanh
- Phát thanh tin tức
- Quân đội
- Nói chuyện với người lớn tuổi hoặc người có địa vị cao
- Cuộc trò chuyện hàng ngày với người lớn
- Dịch vụ khách hàng
- Gặp gỡ người mới
- Nói chuyện với người lớn tuổi
- Bạn thân cùng tuổi
- Em trai/em gái
- Trẻ em
- Quan hệ rất thân thiết
- Trong môi trường kinh doanh trang trọng
- Nói chuyện với khách hàng
- Tại các sự kiện chính thức
- Trong quân đội
- Với người rất lớn tuổi
- Với người bạn vừa gặp
- Ở công sở với đồng nghiệp
- Với bạn của bố mẹ
- Trong cửa hàng và nhà hàng
- LỰA CHỌN MẶC ĐỊNH khi không chắc
- Với bạn thân cùng tuổi
- Với trẻ em
- Khi được phép ("말 놓으세요")
- Trong tình huống rất thông tục với bạn bè đồng trang lứa
- Bắt đầu với 해요체
- Sau khi thân, hỏi: "말 놓을까요?"
- Sau khi đồng ý, dùng 반말
- Luôn dùng 해요체 hoặc 합쇼체
- Không chuyển đổi trừ khi họ đề nghị
- Bạn có thể dùng 반말, nhưng nhiều người thích 해요체 với người lớn
- Với trẻ em, 반말 là bình thường
- TOPIK đọc sử dụng 합쇼체 trang trọng trong văn bản chính thức
- Phần nghe trộn lẫn các cấp độ tùy theo ngữ cảnh
- Viết: Dùng 합쇼체 cho chủ đề trang trọng, 해요체 cho chủ đề cá nhân
감사합니다. (Cảm ơn.)
안녕하십니까? (Xin chào?)
먹습니다. (Tôi ăn.)
2. 해요체 (Không trang trọng lịch sự) - 아/어요
Cấp độ lịch sự tiêu chuẩn. Sử dụng trong:
감사해요. (Cảm ơn.)
안녕하세요? (Xin chào?)
먹어요. (Tôi ăn.)
3. 해체 (Thông tục/반말) - 아/어
Cấp độ thông tục. Sử dụng với:
고마워. (Cảm ơn.)
안녕? (Chào?)
먹어. (Tôi ăn.)
Khi nào sử dụng mỗi cấp độ
Sử dụng 합쇼체 (습니다/ㅂ니다) khi:
Sử dụng 해요체 (아/어요) khi:
Sử dụng 반말 CHỈ khi:
Quy tắc vàng
Khi nghi ngờ, hãy dùng 해요체!
Nói quá lịch sự luôn tốt hơn nói quá thông tục. Người Hàn sẽ cho bạn biết nếu có thể nói thông tục hơn.
So sánh đuôi động từ
| Gốc | 합쇼체 | 해요체 | 반말 |
|---|---|---|---|
| 하다 (làm) | 합니다 | 해요 | 해 |
| 먹다 (ăn) | 먹습니다 | 먹어요 | 먹어 |
| 가다 (đi) | 갑니다 | 가요 | 가 |
| 있다 (có) | 있습니다 | 있어요 | 있어 |
| 좋다 (tốt) | 좋습니다 | 좋아요 | 좋아 |
Tuổi tác và cấp độ ngôn ngữ
Cùng tuổi (동갑)
Họ lớn tuổi hơn
Họ nhỏ tuổi hơn
Lỗi phổ biến của người nước ngoài
Lỗi 1: Dùng 반말 với người lạ
❌ Nói thông tục với nhân viên cửa hàng
✅ Dùng 해요체: "이거 주세요" không phải "이거 줘"
Lỗi 2: Trộn lẫn cấp độ trong một câu
❌ "감사합니다, 잘 먹어"
✅ Giữ nhất quán: "감사합니다, 잘 먹겠습니다" hoặc "고마워, 잘 먹을게"
Lỗi 3: Dùng 합쇼체 với bạn bè
❌ "친구야, 뭐 합니까?"
✅ Với bạn thân: "야, 뭐 해?"
Mẹo TOPIK
Đọc thêm về "Cấp độ ngôn ngữ tiếng Hàn: 반말 vs 존댓말 - Hướng dẫn đầy đủ" trong ứng dụng MyTOPIK
Tải ứng dụng để luyện tập với AI và chuẩn bị cho kỳ thi TOPIK.