은/는 vs 이/가: Hướng dẫn đầy đủ về tiểu từ chủ đề và chủ ngữ tiếng Hàn
Nắm vững sự khác biệt giữa 은/는 (tiểu từ chủ đề) và 이/가 (tiểu từ chủ ngữ) trong tiếng Hàn. Giải thích rõ ràng với ví dụ cho việc chuẩn bị TOPIK.
Giới thiệu
Một trong những khía cạnh khó hiểu nhất của ngữ pháp tiếng Hàn đối với người học là hiểu khi nào sử dụng 은/는 và khi nào sử dụng 이/가. Ngay cả người học nâng cao đôi khi cũng gặp khó khăn với các tiểu từ này. Trong hướng dẫn toàn diện này, chúng tôi sẽ phân tích sự khác biệt và giúp bạn thành thạo các tiểu từ tiếng Hàn thiết yếu này.
은/는 và 이/가 là gì?
은/는 - Tiểu từ chủ đề
- 은 dùng sau phụ âm cuối (받침)
- 는 dùng sau nguyên âm
- Đánh dấu chủ đề của câu - điều bạn đang nói về
- 이 dùng sau phụ âm cuối (받침)
- 가 dùng sau nguyên âm
- Đánh dấu chủ ngữ - ai hoặc cái gì thực hiện hành động
- 은/는: Chủ đề, tương phản, thông tin đã biết
- 이/가: Chủ ngữ, thông tin mới, phát biểu trung lập
이/가 - Tiểu từ chủ ngữ
Sự khác biệt chính
1. Thông tin mới vs Thông tin đã biết
이/가 giới thiệu thông tin mới:
고양이가 있어요. (Có một con mèo.) - Lần đề cập đầu tiên
은/는 đề cập đến chủ đề đã biết:
고양이는 귀여워요. (Con mèo đó dễ thương.) - Đã biết rồi
2. Tương phản vs Phát biểu trung lập
은/는 thường ngụ ý sự tương phản:
저는 학생이에요. (Còn tôi, tôi là sinh viên.) - Ngụ ý người khác có thể không phải
이/가 đưa ra phát biểu trung lập:
저가 학생이에요. (Tôi là sinh viên.) - Đơn giản nêu sự thật
3. Trả lời câu hỏi
Khi trả lời câu hỏi "ai" hoặc "cái gì", dùng 이/가:
Hỏi: 누가 했어요? (Ai đã làm điều đó?)
Đáp: 제가 했어요. (Tôi đã làm.)
Lỗi thường gặp cần tránh
Lỗi 1: Dùng 은/는 cho chủ ngữ mới
❌ 어제 친구는 왔어요.
✅ 어제 친구가 왔어요. (Hôm qua bạn tôi đã đến.)
Lỗi 2: Dùng 이/가 cho sự tương phản
❌ 사과가 좋아요, 바나나가 싫어요.
✅ 사과는 좋아요, 바나나는 싫어요. (Tôi thích táo, nhưng không thích chuối.)
Ví dụ thực hành
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt | Giải thích |
|---|---|---|
| 날씨가 좋아요 | Thời tiết tốt | Thông tin mới |
| 오늘 날씨는 좋아요 | Hôm nay thời tiết tốt | Tương phản |
| 누가 학생이에요? | Ai là sinh viên? | Hỏi thông tin mới |
| 저가 학생이에요 | Tôi là sinh viên | Trả lời với thông tin mới |
Mẹo cho TOPIK
Trong kỳ thi TOPIK, chú ý đến:
1. Manh mối ngữ cảnh gợi ý sự tương phản (은/는)
2. Câu hỏi yêu cầu thông tin cụ thể (이/가 trong câu trả lời)
3. Lần đề cập đầu tiên của chủ ngữ (이/가)
Kết luận
Ghi nhớ các điểm chính:
Thực hành thường xuyên và các tiểu từ này sẽ trở nên tự nhiên!
Đọc thêm về "은/는 vs 이/가: Hướng dẫn đầy đủ về tiểu từ chủ đề và chủ ngữ tiếng Hàn" trong ứng dụng MyTOPIK
Tải ứng dụng để luyện tập với AI và chuẩn bị cho kỳ thi TOPIK.